ra vào

ra vào

Cửa không khóa, mọi người có thể tự do ra vào.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đi ra đi vào một địa điểm nhiều lần hoặc một cách tự do: "ra vào" diễn tả việc di chuyển qua lại giữa bên trong bên ngoài của một không gian, tòa nhà, khu vực, v.v.
    • Sự lui tới, ghé thăm thường xuyên một nơi nào đó: "ra vào" cũng có thể ám chỉ việc thường xuyên đến một địa điểm, tổ chức, hoặc thậm chí mối quan hệ với một người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cửa không khóa, mọi người có thể tự do ra vào. (Cửa không khóa, mọi người có thể tự do đi ra đi vào.)
    • Anh ấy ra vào thư viện suốt ngày để tìm tài liệu. (Anh ấy lui tới thư viện suốt ngày để tìm tài liệu.)
    • Khu vực này bảo vệ canh gác, không phải ai cũng được ra vào. (Khu vực này bảo vệ canh gác, không phải ai cũng được phép đi vào đi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra vào như cái chợ": Thành ngữ so sánh, diễn tả một nơi quá nhiều người qua lại, ồn ào, hỗn tạp, thiếu trật tự.

    • Căn nhà ấy lúc nào cũng đông người ra vào như cái chợ. (Căn nhà ấy lúc nào cũng đông người qua lại hỗn tạp như chợ.)
  • "ra vào tử sinh": Cụm từ văn chương, diễn tả việc trải qua những tình huống nguy hiểm, sống chết.

    • Người lính ấy đã nhiều lần ra vào tử sinh. (Người lính ấy đã nhiều lần trải qua những tình huống sống chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Qua lại (động từ): Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, có thể bao hàm ý "ra vào" nhưng rộng hơn.

    • Con đường này nhiều xe cộ qua lại. (Con đường này nhiều xe cộ đi lại.)
  • Lui tới (động từ): Đến thăm viếng, gặp gỡ một nơi hoặc một người nào đó thường xuyên.

    • Dạo này anh ấy lui tới quán cà phê đó rất nhiều. (Dạo này anh ấy đến quán cà phê đó rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi lại: Di chuyển qua lại (nghĩa rộng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Lui tới: Ghé thăm, đến một nơi nào đó (nhấn mạnh tần suất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ra vào tự do: Được phép đi ra đi vào không bị ngăn cản, hạn chế.

    • Nhân viên được ra vào tự do trong tòa nhà bằng thẻ từ. (Nhân viên được phép đi ra đi vào tự do trong tòa nhà bằng thẻ từ.)
  • Ra vào thường xuyên: Lui tới một địa điểm nhiều lần.

    • ấy ra vào bệnh viện thường xuyên để thăm người nhà. ( ấy đến bệnh viện thường xuyên để thăm người nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Ra vào lễ phép: Cách cư xử khi đến hoặc rời khỏi một nơi (nhà người khác, cơ quan) một cách lịch sự, chào hỏi.

    • Đứa trẻ được dạy phải biết ra vào lễ phép. (Đứa trẻ được dạy phải biết chào hỏi khi đến khi đi.)
  • Ra mắt vào trình (ít dùng): Cụm từ , chỉ việc vào ra, lui tới nơi cửa quan, ý nói sự qua lại, giao thiệp với chốn quan trường.